Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lấn chiếm" (1)
lấn chiếm
Tiếng Anh
Động từencroach
UAV nhận diện hành vi lấn chiếm lòng đường, vỉa hè.
UAVs identify acts of encroaching on roadways and sidewalks.
Từ liên quan "lấn chiếm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lấn chiếm" (1)
UAV nhận diện hành vi lấn chiếm lòng đường, vỉa hè.
UAVs identify acts of encroaching on roadways and sidewalks.
